phân vùng
Chính quyền đã phân vùng khu đô thị thành các khu dân cư, công viên và khu thương mại.
Định nghĩa
- Động từ:
- Chia một khu vực, lãnh thổ hoặc không gian lớn thành các phần nhỏ hơn, có ranh giới xác định dựa trên các tiêu chí cụ thể. Hành động này thường nhằm mục đích quản lý, quy hoạch hoặc nghiên cứu.
- Trong công nghệ thông tin: Chia ổ đĩa cứng thành các phần logic riêng biệt, mỗi phần có thể được quản lý như một ổ đĩa độc lập.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính quyền đã phân vùng khu đô thị thành các khu dân cư, công viên và khu thương mại.
- Các nhà khoa học phân vùng đại dương dựa trên độ sâu và hệ sinh thái.
- Trước khi cài đặt hệ điều hành mới, bạn cần phân vùng lại ổ cứng của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phân vùng chức năng": Việc chia một khu vực (như đô thị, vùng lãnh thổ) thành các khu vực nhỏ với các chức năng chuyên biệt như khu công nghiệp, khu dân cư, khu bảo tồn.
- Quy hoạch phân vùng chức năng giúp quản lý đô thị hiệu quả hơn.
- "Phân vùng kinh tế": Việc chia lãnh thổ thành các vùng kinh tế dựa trên tiềm năng và thế mạnh phát triển.
- Việt Nam được phân vùng kinh tế thành ba vùng trọng điểm: Bắc, Trung, Nam.
Biến thể và từ gần giống
- Vùng (danh từ): Khu vực, phần lãnh thổ có những đặc điểm chung nào đó.
- vùng khí hậu, vùng kinh tế.
- Phân khu (danh từ): Một khu vực nhỏ được chia ra từ một khu vực lớn hơn.
- phân khu chức năng trong đô thị.
- Phân chia (động từ): Chia ra thành nhiều phần (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh đến ranh giới và tiêu chí cụ thể như "phân vùng").
Từ đồng nghĩa
- Chia vùng: (Cách nói khác của "phân vùng", thường dùng trong văn nói hoặc văn phong đơn giản).
- Khoanh vùng: Nhấn mạnh việc xác định ranh giới, giới hạn của một khu vực cụ thể, thường để quản lý hoặc cách ly.
- Khoanh vùng dịch bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ "phân vùng" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "phân vùng")